bò cạp

Học thuật
Thân thiện
bò cạp

Một con bò cạp đang bò trên cát sa mạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật chân khớp, thân gồm ba phần, phần cuối dài thành hình đuôi năm đốt, ở đầu đuôi gai nhọn chứa nọc độc: "Bò cạp" tên gọi một loài động vật thuộc lớp Hình nhện, thường sốngnhững nơi khô cạn, khả năng tiết nọc độc để tự vệ hoặc tấn công con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sa mạc, bò cạp thường ẩn mình dưới các tảng đá.
    • Vết đốt của bò cạp có thể gây đau đớn sưng tấy.
    • Một số loài bò cạp nọc độc rất mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nọc bò cạp": chỉ chất độc do bò cạp tiết ra.
    • Nghiên cứu về nọc bò cạp có thể giúp phát triển các loại thuốc mới.
  • "bị bò cạp đốt": cụm từ miêu tả hành động bị loài vật này tấn công bằng gai độc.
    • Khi đi cắm trại, cần cẩn thận để không bị bò cạp đốt.
Biến thể từ gần giống
  • Bọ cạp: Đây cách viết phát âm phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, cùng chỉ loài động vật này.
  • Bò cạp nước: Tên gọi khác của một loài động vật chân khớp sống dưới nước, hình dáng hơi giống bò cạp nhưng không nọc độc mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hổ kẹt: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho loài bọ cạp.
  • Bọ cạp: Như đã nêuphần biến thể, đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
Thông tin thêm
  • Bò cạp một sinh vật thường xuất hiện trong văn hóa dân gian biểu tượng của nhiều nền văn hóa, đôi khi tượng trưng cho sự nguy hiểm hoặc sức mạnh.
  • Trong y học cổ truyền, bò cạp đôi khi được sử dụng như một vị thuốc sau khi đã qua chế biến đặc biệt.
bò cạp

Một con bò cạp đang bò trên cát sa mạc.

  1. dt. (động) Loài tri thù thân gồm ba phần, phần cuối dài thành hình đuôi năm đốt, gai nhọn chứa nọc độc: Bị bò cạp đốt, rất đau.